越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đau tê tái” (1)
đau tê tái

英语
形deeply hurt
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
My toes hit the door and it's tingling
相关词“đau tê tái” (0)
未找到相关词。
短语“đau tê tái” (1)
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
My toes hit the door and it's tingling
